CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 21/05/2026 | HEP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 20/05/2026 | HEP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 28/04/2026 | HEP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/02/2026 | HEP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 30/01/2026 | HEP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 26/01/2026 | HEP: Thông báo chốt danh sách ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự đại hội đồng cổ đông 2026 |
| 31/07/2025 | HEP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/07/2025 | HEP: GIẤY XÁC NHẬN NỘI DUNG ĐĂNG KÝ DOANH NGHIỆP |
| 24/07/2025 | HEP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/07/2025 | HEP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 10.700 | 0 (0,00) | 5,01 | 0,79 |
| BRS | 23.900 | +1.000 (+4,37) | 6,32 | 1,60 |
| BTU | 15.300 | 0 (0,00) | 3,89 | 0,85 |
| DNE | 8.166 | +466 (+6,05) | 5,16 | 0,57 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -5,07 | 0,87 |
| HEP | 11.466 | -34 (-0,30) | 4,38 | 0,24 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | 24,97 | 0,33 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 1,51 | 0,22 |
| MLC | 19.100 | 0 (0,00) | 3,36 | 0,97 |
| MND | 10.000 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu