CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 12.500 | 0 (0,00) | 5,86 | 0,93 |
| BRS | 23.986 | +586 (+2,50) | 6,34 | 1,60 |
| BTU | 16.100 | 0 (0,00) | 4,10 | 0,89 |
| DNE | 8.233 | +33 (+0,40) | 5,20 | 0,57 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -5,07 | 0,87 |
| HEP | 12.008 | +8 (+0,07) | 4,58 | 0,26 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | 24,97 | 0,33 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 1,51 | 0,22 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,58 | 1,04 |
| MND | 10.200 | 0 (0,00) | 6,97 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu