CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 25/05/2026 | UTT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 23/04/2026 | UTT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 22/04/2026 | UTT: Giải trình nguyên nhân và biện pháp khắc phục cổ phiếu bị đưa vào diện cảnh báo. |
| 03/04/2026 | UTT: Quyết định đưa vào diện cảnh báo và Thông báo trạng thái chứng khoán của cổ phiếu UTT |
| 26/03/2026 | UTT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/02/2026 | UTT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/02/2026 | UTT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 23/10/2025 | UTT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 11.500 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,85 |
| BRS | 24.000 | +500 (+2,13) | 6,35 | 1,60 |
| BTU | 16.000 | 0 (0,00) | 4,07 | 0,89 |
| DNE | 8.300 | 0 (0,00) | 5,25 | 0,58 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -5,07 | 0,87 |
| HEP | 13.400 | 0 (0,00) | 5,12 | 0,29 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | 24,97 | 0,33 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 1,51 | 0,22 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,58 | 1,04 |
| MND | 10.200 | 0 (0,00) | 6,97 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu