CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
ASA | 12.600 | 0 (0,00) | 997,48 | 1,21 |
BBT | 20.805 | +1.005 (+5,08) | 9,78 | 1,33 |
BVN | 13.800 | +100 (+0,73) | 4,65 | 0,65 |
CET | 4.820 | -80 (-1,63) | 446,00 | 0,43 |
LIX | 34.850 | -115 (-3,19) | 10,93 | 2,42 |
NET | 79.786 | +686 (+0,87) | 9,28 | 2,92 |
PNJ | 85.600 | 0 (0,00) | 13,97 | 2,42 |
XPH | 14.863 | -537 (-3,49) | -109,42 | 1,32 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu