CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 11.868 | +168 (+1,44) | 7,32 | 0,88 |
| BVN | 16.300 | -600 (-3,55) | 2,84 | 0,60 |
| CET | 3.700 | -400 (-9,76) | -7,42 | 0,35 |
| LBE | 14.610 | +110 (+0,76) | 3,09 | 0,81 |
| LIX | 25.000 | -50 (-1,96) | 8,11 | 1,56 |
| NET | 59.287 | -1.713 (-2,81) | 8,54 | 2,50 |
| PNJ | 30.750 | -230 (-6,95) | 5,54 | 0,79 |
| XPH | 15.907 | -493 (-3,01) | 5.605,50 | 1,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu