CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.500 | -400 (-3,10) | 7,71 | 0,93 |
| BVN | 23.700 | 0 (0,00) | 4,13 | 0,88 |
| CET | 0 | -8.200 (-100,00) | -17,24 | 0,77 |
| LBE | 33.575 | -925 (-2,68) | 3,61 | 1,73 |
| LIX | 33.400 | +45 (+1,36) | 10,83 | 2,08 |
| NET | 67.700 | -300 (-0,44) | 9,46 | 2,77 |
| PNJ | 109.300 | +130 (+1,20) | 13,09 | 2,81 |
| XPH | 15.225 | +925 (+6,47) | 5.365,17 | 1,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu