Công ty Cổ phần Bột Giặt LIX (HOSE | Hàng cá nhân & Gia dụng)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
03/03/2021
|
MASC
|
Mua
|
67200 |
67200 |
|
03/07/2020
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
08/05/2019
|
FPTS
|
Bán
|
37300 |
37300 |
|
19/10/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
18/10/2017
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
29/11/2016
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
07/10/2016
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
07/10/2016
|
SASC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
21/07/2016
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
03/07/2013
|
BVS
|
Không có
|
37500 |
37500 |
|
Công ty cùng ngành
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
ASA
|
12.600
|
0 (0,00)
|
997,48
|
1,21
|
BBT
|
20.805
|
+1.005 (+5,08)
|
9,78
|
1,33
|
BVN
|
13.800
|
+100 (+0,73)
|
4,65
|
0,65
|
CET
|
4.820
|
-80 (-1,63)
|
446,00
|
0,43
|
LIX
|
34.850
|
-115 (-3,19)
|
10,93
|
2,42
|
NET
|
79.786
|
+686 (+0,87)
|
9,28
|
2,92
|
PNJ
|
85.600
|
0 (0,00)
|
13,97
|
2,42
|
XPH
|
14.863
|
-537 (-3,49)
|
-109,42
|
1,32
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 29/08/2025
|
Danh sách cổ đông lớn
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
Tập đoàn Hóa chất Việt Nam |
51,00%
|
|
Công ty CP Khami |
2,55%
|
|
Mutual Fund Elite (Non-UCITS) |
1,73%
|
|
Red River Holding |
1,66%
|
|
FTIF - Templeton Frontier Markets Fund |
1,39%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
28/07/2025
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2025
|
28/07/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
17/07/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
24/04/2025
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2024
|
20/05/2025
|
Xem thêm