CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 24/04/2026 | LIX: Quy chế hoạt động của HĐQT |
| 24/04/2026 | LIX: Quy chế nội bộ về quản trị công ty |
| 24/04/2026 | LIX: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 đã được thông qua |
| 24/04/2026 | LIX: Điều lệ công ty sửa đổi ban hành tháng 04/2026 |
| 24/04/2026 | LIX: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 20/04/2026 | LIX: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 điều chỉnh Tờ trình số 07 |
| 03/04/2026 | LIX: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 06/03/2026 | LIX: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | LIX: Thông báo kết quả kiểm toán |
| 10/02/2026 | LIX: CBTT kết quả SXKD quý 4/2025 và cả năm 2025, kế hoạch kinh doanh quý 1/2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 11.900 | 0 (0,00) | 7,34 | 0,88 |
| BVN | 15.900 | 0 (0,00) | 2,77 | 0,59 |
| CET | 7.206 | -694 (-8,78) | -14,44 | 0,68 |
| LBE | 30.121 | -579 (-1,89) | 3,28 | 1,57 |
| LIX | 30.200 | -50 (-1,62) | 9,79 | 1,88 |
| NET | 66.175 | +1.675 (+2,60) | 9,39 | 2,75 |
| PNJ | 70.100 | +100 (+1,44) | 12,62 | 1,80 |
| XPH | 15.093 | -1.007 (-6,25) | 5.318,66 | 1,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu