CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/02/2026 | LIX: Thông báo kết quả kiểm toán |
| 10/02/2026 | LIX: CBTT kết quả SXKD quý 4/2025 và cả năm 2025, kế hoạch kinh doanh quý 1/2026 |
| 23/01/2026 | LIX: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 04/12/2025 | LIX: Giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 31/10/2025 | LIX: CBTT sử dụng con dấu mới của công ty |
| 24/10/2025 | LIX: Kết quả SXKD quý 3/2025, kế hoạch SXKD quý 4/2025 |
| 21/08/2025 | LIX: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 14 |
| 29/07/2025 | LIX: Báo cáo tình hình quản trị công ty 06 tháng đầu năm 2025 |
| 22/07/2025 | LIX: Thông báo thay đổi địa chỉ trụ sở công ty |
| 09/06/2025 | LIX: Thông báo về việc ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.000 | -200 (-1,64) | 8,41 | 0,88 |
| BVN | 12.500 | -1.400 (-10,07) | 4,21 | 0,59 |
| CET | 10.222 | +722 (+7,60) | -21,45 | 0,96 |
| LBE | 0 | -29.000 (-100,00) | 3,11 | 1,50 |
| LIX | 37.500 | -40 (-1,05) | 12,16 | 2,34 |
| NET | 69.023 | +1.223 (+1,80) | 9,74 | 2,85 |
| PNJ | 120.000 | +150 (+1,26) | 14,37 | 3,08 |
| XPH | 14.400 | +100 (+0,70) | 4.441,39 | 1,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu