CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/03/2026 | LIX: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | LIX: Thông báo kết quả kiểm toán |
| 10/02/2026 | LIX: CBTT kết quả SXKD quý 4/2025 và cả năm 2025, kế hoạch kinh doanh quý 1/2026 |
| 23/01/2026 | LIX: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 04/12/2025 | LIX: Giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 31/10/2025 | LIX: CBTT sử dụng con dấu mới của công ty |
| 24/10/2025 | LIX: Kết quả SXKD quý 3/2025, kế hoạch SXKD quý 4/2025 |
| 21/08/2025 | LIX: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 14 |
| 29/07/2025 | LIX: Báo cáo tình hình quản trị công ty 06 tháng đầu năm 2025 |
| 22/07/2025 | LIX: Thông báo thay đổi địa chỉ trụ sở công ty |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 11.400 | 0 (0,00) | 7,99 | 0,84 |
| BVN | 14.300 | 0 (0,00) | 4,82 | 0,67 |
| CET | 0 | -9.800 (-100,00) | -20,61 | 0,92 |
| LBE | 32.400 | +2.900 (+9,83) | 3,47 | 1,68 |
| LIX | 34.750 | -55 (-1,55) | 11,27 | 2,17 |
| NET | 65.806 | -294 (-0,44) | 9,32 | 2,73 |
| PNJ | 117.900 | -110 (-0,92) | 14,11 | 3,03 |
| XPH | 14.300 | 0 (0,00) | 5.039,21 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu