CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 15.546 | -354 (-2,23) | 9,58 | 1,15 |
| BVN | 25.300 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,93 |
| CET | 4.173 | +273 (+7,00) | -8,42 | 0,39 |
| LBE | 15.099 | -101 (-0,66) | 3,03 | 0,79 |
| LIX | 24.850 | +30 (+1,22) | 8,06 | 1,55 |
| NET | 62.433 | +1.433 (+2,35) | 8,82 | 2,58 |
| PNJ | 33.000 | -30 (-0,90) | 5,94 | 0,85 |
| XPH | 13.218 | -382 (-2,81) | 4.657,92 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu