CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.200 | +200 (+1,67) | 8,55 | 0,90 |
| BVN | 15.600 | 0 (0,00) | 5,26 | 0,73 |
| CET | 9.160 | -840 (-8,40) | -19,14 | 0,85 |
| LBE | 38.000 | +3.400 (+9,83) | 4,08 | 1,97 |
| LIX | 33.650 | -35 (-1,02) | 10,91 | 2,10 |
| NET | 63.370 | -230 (-0,36) | 8,95 | 2,62 |
| PNJ | 114.200 | -70 (-0,60) | 13,67 | 2,93 |
| XPH | 15.187 | +687 (+4,74) | 5.351,78 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu