CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.730 | +130 (+1,03) | 7,76 | 0,93 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 0 | -3.600 (-100,00) | -7,22 | 0,34 |
| LBE | 15.079 | -21 (-0,14) | 3,01 | 0,79 |
| LIX | 24.600 | 0 (0,00) | 7,98 | 1,53 |
| NET | 60.566 | -4.134 (-6,39) | 9,13 | 2,67 |
| PNJ | 36.750 | -45 (-1,20) | 6,70 | 0,96 |
| XPH | 13.862 | -638 (-4,40) | 5.109,69 | 1,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu