CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 09/04/2026 | CET: Đưa vào diện bị cảnh báo |
| 27/03/2026 | CET: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 18/03/2026 | CET: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | CET: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 05/02/2026 | CET: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2026 |
| 05/02/2026 | CET: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 05/02/2026 | CET: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự họp Đại hội đồng cổ đông bất thường lần 1 năm 2026 |
| 03/12/2025 | CET: Bổ sung lý do ký quỹ |
| 03/11/2025 | CET: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 31/10/2025 | CET: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 11.000 | 0 (0,00) | 6,78 | 0,81 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 0 | -7.000 (-100,00) | -14,04 | 0,66 |
| LBE | 31.692 | +892 (+2,90) | 3,35 | 1,60 |
| LIX | 29.200 | +20 (+0,68) | 9,40 | 1,81 |
| NET | 64.500 | 0 (0,00) | 9,10 | 2,67 |
| PNJ | 65.000 | -80 (-1,21) | 11,85 | 1,69 |
| XPH | 14.500 | 0 (0,00) | 5.109,69 | 1,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu