CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.665 | +165 (+1,32) | 7,81 | 0,94 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 3.862 | +262 (+7,28) | -7,82 | 0,37 |
| LBE | 15.105 | +5 (+0,03) | 3,03 | 0,79 |
| LIX | 24.600 | 0 (0,00) | 7,98 | 1,53 |
| NET | 60.900 | +200 (+0,33) | 8,64 | 2,53 |
| PNJ | 36.750 | 0 (0,00) | 6,62 | 0,94 |
| XPH | 13.457 | -343 (-2,49) | 4.742,14 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu