CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.500 | 0 (0,00) | 7,71 | 0,93 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 3.503 | -297 (-7,82) | -7,02 | 0,33 |
| LBE | 14.153 | -47 (-0,33) | 2,79 | 0,73 |
| LIX | 24.950 | 0 (0,00) | 8,09 | 1,56 |
| NET | 59.866 | -34 (-0,06) | 8,44 | 2,47 |
| PNJ | 36.000 | -45 (-1,23) | 6,48 | 0,93 |
| XPH | 16.000 | +900 (+5,96) | 5.638,28 | 1,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu