Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (HOSE | Hàng cá nhân & Gia dụng)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
23/09/2021 SSI Mua 101300 101300
13/09/2021 MASC Mua 108400 108400
01/08/2021 SSI Mua 116500 116500
21/07/2021 VCSC Mua 120000 120000
18/06/2021 MASC Giữ 93600 93600
18/06/2021 MASC Giữ 93600 93600
16/06/2021 VND Mua 119200 119200
04/06/2021 VDS Không có 115000 115000
04/06/2021 VDS Không có 115000 115000
01/06/2021 TLSC Mua 122000 122000

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ASA 8.600 +1.100 (+14,67) 823,11 0,83
BBT 23.300 +300 (+1,30) 7,11 1,84
BKG 10.750 +35 (+3,36) 14,62 0,89
BVN 10.900 0 (0,00) -13,70 1,08
CET 6.599 +199 (+3,11) 42,93 0,61
LIX 55.600 -60 (-1,06) 10,32 2,63
NET 56.308 -492 (-0,87) 11,11 2,73
PNJ 99.000 +100 (+1,02) 16,42 3,94
XPH 10.836 +136 (+1,27) 3.351,18 0,76
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/10/2021

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
VinaCapital Vietnam Opportunity Fund Ltd. 8,38%
Trần Phương Ngọc Hà 4,04%
Vietnam Enterprise Investments Limited 3,52%
Vietnam Investment Limited 3,28%
Trần Phương Ngọc Giao 3,19%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2021 17/08/2021
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2021 17/08/2021
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2021 22/04/2021
BCTC chưa kiểm toán năm 2020 23/03/2021
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2020 20/01/2021

Xem thêm

TOP