CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/12/2025 | NAU: Thông báo hợp đồng kiểm toán |
| 05/12/2025 | NAU: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 02/12/2025 | NAU: Thông báo dời ngày chi trả cổ tức |
| 20/10/2025 | NAU: Thông báo về việc chia cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 05/08/2025 | NAU: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 29/04/2025 | NAU: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 14/04/2025 | NAU: Giải trình nguyên nhân và đưa ra phương án khắc phục trạng thái chứng khoán |
| 09/04/2025 | NAU: Quyết định về việc duy trì diện cảnh báo |
| 09/04/2025 | NAU: Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu NAU trên hệ thống giao dịch UPCoM |
| 03/04/2025 | NAU: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 10.000 | 0 (0,00) | 5,29 | 0,75 |
| BRS | 22.226 | +2.226 (+11,13) | 6,53 | 1,54 |
| BTU | 15.000 | -400 (-2,60) | 4,59 | 0,85 |
| DNE | 8.500 | 0 (0,00) | 7,24 | 0,62 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -1,81 | 0,74 |
| HEP | 14.900 | 0 (0,00) | 6,21 | 0,36 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | -10,14 | 0,34 |
| MDA | 5.300 | -3.400 (-39,08) | 2,58 | 0,26 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,85 | 1,16 |
| MND | 11.000 | 0 (0,00) | 8,28 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu