CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 12.000 | 0 (0,00) | 5,62 | 0,89 |
| BRS | 19.715 | +15 (+0,08) | 5,21 | 1,32 |
| BTU | 14.566 | -434 (-2,89) | 3,71 | 0,81 |
| DNE | 10.921 | +21 (+0,19) | 6,90 | 0,76 |
| DUS | 6.300 | 0 (0,00) | -5,15 | 0,89 |
| HEP | 10.900 | 0 (0,00) | 4,16 | 0,23 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | 24,97 | 0,33 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 1,51 | 0,22 |
| MLC | 26.600 | 0 (0,00) | 4,67 | 1,35 |
| MND | 10.000 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu