CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 11/03/2026 | MTH: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 05/03/2026 | MTH: Thông báo chốt danh sách cổ đông tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026. |
| 05/02/2026 | MTH: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 29/12/2025 | MTH: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 23/12/2025 | CFPT2505: Thông báo ngày ĐKCC để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 23/12/2025 | CFPT2505: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 19/12/2025 | CFPT2505: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 03/12/2025 | MTH: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 01/12/2025 | CFPT2505: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 26/11/2025 | MTH: Ký Hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 10.000 | 0 (0,00) | 5,29 | 0,75 |
| BRS | 36.321 | +2.421 (+7,14) | 10,68 | 2,52 |
| BTU | 16.000 | 0 (0,00) | 4,90 | 0,90 |
| DNE | 8.057 | +57 (+0,71) | 6,86 | 0,59 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -1,81 | 0,74 |
| HEP | 15.000 | +100 (+0,67) | 6,25 | 0,37 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | -10,14 | 0,34 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 2,58 | 0,26 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,58 | 1,04 |
| MND | 9.500 | 0 (0,00) | 7,15 | 0,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu