CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 08/04/2026 | MQB: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/03/2026 | MQB: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội cổ đông thường niên năm 2026 |
| 11/03/2026 | MQB: CBTT về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 30/01/2026 | MQB: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/12/2025 | MQB: Ký hợp đồng đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 31/07/2025 | MQB: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | MQB: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 16/07/2025 | MQB: Chốt danh sách cổ đông thực hiện quyền nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 11/07/2025 | MQB: Thông báo mẫu con dấu và thông tin địa chỉ mới của Công ty |
| 10/07/2025 | MQB: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BMD | 10.000 | 0 (0,00) | 4,68 | 0,74 |
| BRS | 24.937 | +337 (+1,37) | 6,59 | 1,66 |
| BTU | 15.600 | 0 (0,00) | 3,97 | 0,86 |
| DNE | 8.700 | +300 (+3,57) | 5,50 | 0,61 |
| DUS | 6.200 | 0 (0,00) | -5,07 | 0,87 |
| HEP | 15.500 | 0 (0,00) | 5,92 | 0,33 |
| MBN | 7.900 | 0 (0,00) | 24,97 | 0,33 |
| MDA | 5.300 | 0 (0,00) | 1,51 | 0,22 |
| MLC | 20.400 | 0 (0,00) | 3,58 | 1,04 |
| MND | 11.000 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu