CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.100 | 0 (0,00) | 7,46 | 0,90 |
| BVN | 23.400 | +2.900 (+14,15) | 4,08 | 0,86 |
| CET | 0 | -9.100 (-100,00) | -19,14 | 0,85 |
| LBE | 33.640 | -1.860 (-5,24) | 3,86 | 1,85 |
| LIX | 33.000 | +10 (+0,30) | 10,70 | 2,06 |
| NET | 64.550 | +1.150 (+1,81) | 9,25 | 2,71 |
| PNJ | 106.000 | -500 (-4,50) | 12,69 | 2,72 |
| XPH | 15.900 | +400 (+2,58) | 5.603,04 | 1,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu