CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.400 | 0 (0,00) | 7,64 | 0,92 |
| BVN | 18.400 | -3.200 (-14,81) | 3,21 | 0,68 |
| CET | 6.753 | -547 (-7,49) | -15,84 | 0,74 |
| LBE | 30.814 | +14 (+0,05) | 3,45 | 1,65 |
| LIX | 31.200 | +20 (+0,64) | 10,12 | 1,95 |
| NET | 66.883 | -517 (-0,77) | 9,46 | 2,77 |
| PNJ | 70.000 | -170 (-2,37) | 12,60 | 1,80 |
| XPH | 14.309 | -191 (-1,32) | 5.042,38 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu