CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.000 | -400 (-3,23) | 7,40 | 0,89 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 0 | -5.200 (-100,00) | -10,43 | 0,49 |
| LBE | 16.528 | -72 (-0,43) | 1,76 | 0,84 |
| LIX | 28.250 | -15 (-0,52) | 9,16 | 1,76 |
| NET | 65.116 | -1.484 (-2,23) | 9,19 | 2,69 |
| PNJ | 65.500 | +30 (+0,46) | 11,79 | 1,68 |
| XPH | 15.645 | -1.055 (-6,32) | 5.513,18 | 1,40 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu