CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2011 | HBS | Không có | 14000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -13.500 (-100,00) | 18,05 | 0,71 |
| ELC | 16.000 | -40 (-2,43) | 12,99 | 1,14 |
| KST | 0 | -16.000 (-100,00) | 8,60 | 1,17 |
| PMJ | 18.600 | 0 (0,00) | 687,34 | 0,88 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 5.820 | +1 (+0,17) | 24,32 | 0,46 |
| SMT | 0 | -11.100 (-100,00) | -11,99 | 1,25 |
| VIE | 6.000 | 0 (0,00) | 85,78 | 0,66 |
| VTC | 10.134 | -366 (-3,49) | 11,53 | 0,56 |
| VTE | 7.500 | -500 (-6,25) | 50,74 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu