CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2011 | HBS | Không có | 14000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -17.500 (-100,00) | 23,40 | 0,92 |
| ELC | 16.650 | -15 (-0,89) | 13,52 | 1,19 |
| KST | 0 | -13.900 (-100,00) | 7,48 | 1,02 |
| PMJ | 16.600 | 0 (0,00) | 613,43 | 0,78 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 5.900 | -5 (-0,84) | 24,65 | 0,47 |
| SMT | 11.040 | -160 (-1,43) | -12,43 | 1,30 |
| VIE | 6.000 | 0 (0,00) | 85,78 | 0,66 |
| VTC | 12.042 | -458 (-3,66) | 13,83 | 0,67 |
| VTE | 6.000 | -500 (-7,69) | 40,59 | 0,55 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu