CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2011 | HBS | Không có | 14000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -13.000 (-100,00) | 17,38 | 0,68 |
| ELC | 14.750 | +5 (+0,34) | 11,98 | 1,05 |
| KST | 14.550 | -750 (-4,90) | 8,23 | 1,12 |
| PMJ | 19.900 | 0 (0,00) | 735,38 | 0,94 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 6.100 | -7 (-1,13) | 25,49 | 0,49 |
| SMT | 9.333 | -767 (-7,59) | -9,83 | 1,03 |
| VIE | 6.000 | 0 (0,00) | 85,78 | 0,66 |
| VTC | 10.390 | +90 (+0,87) | 13,97 | 0,58 |
| VTE | 7.600 | 0 (0,00) | 51,42 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu