CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2011 | HBS | Không có | 14000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -17.000 (-100,00) | 22,73 | 0,89 |
| ELC | 16.650 | +35 (+2,14) | 13,52 | 1,19 |
| KST | 0 | -13.900 (-100,00) | 7,48 | 1,02 |
| PMJ | 15.100 | 0 (0,00) | 558,00 | 0,71 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 6.040 | -1 (-0,16) | 25,23 | 0,48 |
| SMT | 9.327 | -373 (-3,85) | -10,48 | 1,09 |
| VIE | 6.200 | 0 (0,00) | 88,64 | 0,68 |
| VTC | 14.227 | -473 (-3,22) | 16,14 | 0,78 |
| VTE | 6.800 | 0 (0,00) | 46,01 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu