CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2011 | HBS | Không có | 14000 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -19.000 (-100,00) | 25,40 | 0,98 |
| ELC | 17.950 | -10 (-0,55) | 14,59 | 1,28 |
| KST | 13.000 | +300 (+2,36) | 6,99 | 0,95 |
| PMJ | 17.400 | 0 (0,00) | 13,69 | 0,78 |
| PMT | 7.000 | 0 (0,00) | 14,38 | 0,44 |
| SAM | 6.600 | +15 (+2,32) | 27,00 | 0,53 |
| SMT | 0 | -8.500 (-100,00) | -9,18 | 0,96 |
| VIE | 6.000 | 0 (0,00) | 655,44 | 0,66 |
| VTC | 13.262 | -438 (-3,20) | 15,74 | 0,76 |
| VTE | 8.000 | 0 (0,00) | 54,13 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu