CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -13.000 (-100,00) | 17,38 | 0,68 |
| ELC | 13.200 | -60 (-4,34) | 10,72 | 0,94 |
| KST | 0 | -12.400 (-100,00) | 6,67 | 0,91 |
| PMJ | 19.900 | 0 (0,00) | 735,38 | 0,94 |
| PMT | 6.200 | 0 (0,00) | 12,74 | 0,40 |
| SAM | 6.090 | -1 (-0,16) | 25,44 | 0,49 |
| SMT | 0 | -9.300 (-100,00) | -10,05 | 1,05 |
| VIE | 6.000 | 0 (0,00) | 85,78 | 0,66 |
| VTC | 10.216 | -84 (-0,82) | 13,29 | 0,55 |
| VTE | 7.004 | +104 (+1,51) | 47,39 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu