CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -12.600 (-100,00) | 16,85 | 0,66 |
| ELC | 11.600 | -65 (-5,30) | 10,91 | 0,89 |
| KST | 0 | -12.500 (-100,00) | 6,72 | 0,92 |
| PMJ | 16.400 | 0 (0,00) | 620,82 | 0,79 |
| PMT | 8.500 | 0 (0,00) | 17,46 | 0,55 |
| SAM | 6.080 | -1 (-0,16) | 25,53 | 0,49 |
| SMT | 0 | -9.900 (-100,00) | -10,70 | 1,12 |
| VIE | 6.800 | 0 (0,00) | 97,22 | 0,74 |
| VTC | 9.042 | -158 (-1,72) | 12,75 | 0,53 |
| VTE | 7.200 | -1.200 (-14,29) | 56,83 | 0,76 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu