CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -19.000 (-100,00) | 25,40 | 0,98 |
| ELC | 18.100 | -30 (-1,63) | 14,71 | 1,29 |
| KST | 13.500 | 0 (0,00) | 7,26 | 0,99 |
| PMJ | 17.400 | 0 (0,00) | 13,69 | 0,78 |
| PMT | 7.000 | 0 (0,00) | 14,38 | 0,44 |
| SAM | 6.640 | -8 (-1,19) | 27,16 | 0,53 |
| SMT | 8.308 | -192 (-2,26) | -8,97 | 0,93 |
| VIE | 6.500 | 0 (0,00) | 710,06 | 0,72 |
| VTC | 12.873 | -727 (-5,35) | 14,58 | 0,70 |
| VTE | 6.900 | 0 (0,00) | 46,68 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu