CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -15.200 (-100,00) | 20,35 | 0,79 |
| ELC | 24.400 | -30 (-1,21) | 18,16 | 1,74 |
| KST | 0 | -14.000 (-100,00) | 7,35 | 1,02 |
| PMJ | 17.900 | 0 (0,00) | 14,08 | 0,80 |
| PMT | 7.000 | 0 (0,00) | -9,87 | 0,46 |
| SAM | 7.260 | +4 (+0,55) | 29,70 | 0,58 |
| SMT | 8.566 | +66 (+0,78) | -5,60 | 1,00 |
| VIE | 8.800 | 0 (0,00) | 961,31 | 0,97 |
| VTC | 11.974 | -426 (-3,44) | 10,63 | 0,89 |
| VTE | 5.204 | +4 (+0,08) | 35,59 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu