CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 15.500 | 0 (0,00) | 20,18 | 0,82 |
| ELC | 26.750 | +160 (+6,36) | 19,90 | 1,90 |
| KST | 0 | -14.000 (-100,00) | 7,03 | 1,06 |
| PMJ | 17.900 | 0 (0,00) | 14,08 | 0,80 |
| PMT | 7.000 | 0 (0,00) | -9,87 | 0,46 |
| SAM | 7.400 | 0 (0,00) | 43,00 | 0,60 |
| SMT | 10.594 | -806 (-7,07) | 1,88 | 0,67 |
| VIE | 8.900 | 0 (0,00) | 972,23 | 0,98 |
| VTC | 14.882 | -518 (-3,36) | 12,17 | 1,02 |
| VTE | 7.300 | +300 (+4,29) | 50,17 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu