CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -17.000 (-100,00) | 22,73 | 0,89 |
| ELC | 16.600 | +15 (+0,91) | 13,48 | 1,18 |
| KST | 0 | -13.900 (-100,00) | 7,48 | 1,02 |
| PMJ | 15.000 | -700 (-4,46) | 554,31 | 0,71 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 6.040 | +1 (+0,16) | 25,23 | 0,48 |
| SMT | 11.127 | +927 (+9,09) | -11,99 | 1,25 |
| VIE | 6.000 | -200 (-3,23) | 85,78 | 0,66 |
| VTC | 13.312 | -388 (-2,83) | 15,33 | 0,74 |
| VTE | 6.800 | 0 (0,00) | 46,01 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu