CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 14.400 | -1.400 (-8,86) | 19,25 | 0,75 |
| ELC | 14.600 | 0 (0,00) | 11,86 | 1,04 |
| KST | 13.700 | +1.200 (+9,60) | 7,37 | 1,01 |
| PMJ | 16.600 | 0 (0,00) | 613,43 | 0,78 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 5.710 | 0 (0,00) | 23,86 | 0,46 |
| SMT | 0 | -12.300 (-100,00) | -13,29 | 1,39 |
| VIE | 6.000 | 0 (0,00) | 85,78 | 0,66 |
| VTC | 0 | -11.000 (-100,00) | 12,68 | 0,62 |
| VTE | 6.900 | 0 (0,00) | 46,68 | 0,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu