CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 13.000 | 0 (0,00) | 17,38 | 0,68 |
| ELC | 13.700 | +20 (+1,48) | 11,78 | 0,96 |
| KST | 0 | -13.200 (-100,00) | 7,10 | 0,97 |
| PMJ | 12.800 | 0 (0,00) | 473,01 | 0,60 |
| PMT | 8.500 | 0 (0,00) | 17,46 | 0,55 |
| SAM | 6.150 | +2 (+0,32) | 25,61 | 0,49 |
| SMT | 0 | -9.900 (-100,00) | -10,70 | 1,12 |
| VIE | 6.800 | 0 (0,00) | 97,22 | 0,74 |
| VTC | 10.000 | -400 (-3,85) | 14,10 | 0,58 |
| VTE | 7.526 | +526 (+7,51) | 47,36 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu