CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 15.325 | +25 (+0,16) | 20,05 | 0,81 |
| ELC | 24.600 | +25 (+1,02) | 18,31 | 1,84 |
| KST | 13.200 | 0 (0,00) | 6,63 | 1,00 |
| PMJ | 17.900 | 0 (0,00) | 14,08 | 0,80 |
| PMT | 7.000 | 0 (0,00) | -9,87 | 0,46 |
| SAM | 8.000 | +10 (+1,26) | 46,48 | 0,64 |
| SMT | 11.510 | -90 (-0,78) | 2,12 | 0,75 |
| VIE | 8.900 | 0 (0,00) | 972,23 | 0,98 |
| VTC | 12.454 | +254 (+2,08) | 11,05 | 0,93 |
| VTE | 7.938 | +438 (+5,84) | 54,55 | 0,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu