CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -19.000 (-100,00) | 25,40 | 0,98 |
| ELC | 18.150 | -40 (-2,15) | 15,07 | 1,32 |
| KST | 0 | -13.500 (-100,00) | 7,26 | 0,99 |
| PMJ | 14.800 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,66 |
| PMT | 6.900 | 0 (0,00) | 14,17 | 0,44 |
| SAM | 6.800 | 0 (0,00) | 26,80 | 0,54 |
| SMT | 10.200 | +300 (+3,03) | -10,70 | 1,12 |
| VIE | 6.200 | 0 (0,00) | 677,28 | 0,68 |
| VTC | 12.253 | -147 (-1,19) | 14,29 | 0,69 |
| VTE | 8.300 | +400 (+5,06) | 53,45 | 0,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu