CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/10/2018 | RVN: Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2018 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCV | 21.500 | 0 (0,00) | 64,14 | 2,48 |
| DAH | 2.850 | -8 (-2,73) | -3,39 | 0,28 |
| DLD | 4.900 | 0 (0,00) | -2,42 | 0,00 |
| DTI | 1.900 | 0 (0,00) | 117,43 | 0,19 |
| DXL | 9.400 | 0 (0,00) | 1.729,13 | 0,90 |
| EIN | 1.900 | -100 (-5,00) | -0,69 | 0,35 |
| SGH | 0 | -20.500 (-100,00) | 16,19 | 1,75 |
| VIR | 3.100 | 0 (0,00) | -11,28 | 0,66 |
| VNG | 6.320 | 0 (0,00) | 93,78 | 0,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu