CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCV | 21.500 | 0 (0,00) | 64,14 | 2,48 |
| DAH | 2.980 | +1 (+0,33) | -3,55 | 0,29 |
| DLD | 4.900 | 0 (0,00) | -2,42 | 0,00 |
| DTI | 2.001 | +101 (+5,32) | 123,68 | 0,20 |
| DXL | 16.500 | 0 (0,00) | 3.035,18 | 1,58 |
| EIN | 2.400 | -100 (-4,00) | -0,88 | 0,44 |
| SGH | 20.016 | -1.384 (-6,47) | 17,30 | 1,87 |
| VIR | 3.100 | 0 (0,00) | -11,28 | 0,66 |
| VNG | 6.810 | -11 (-1,58) | 101,05 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu