Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần (HNX | Dầu khí)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/04/2026
|
VCSC
|
Không có
|
16600 |
16600 |
|
|
02/04/2026
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/04/2026
|
BSI
|
Mua
|
20500 |
23000 |
|
|
02/04/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
02/04/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
20/06/2011
|
PSI
|
Không có
|
22315 |
Không có
|
|
|
23/12/2010
|
PSI
|
Không có
|
Không có
|
27000 |
|
|
16/12/2010
|
BSI
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/09/2009
|
OCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
PEQ
|
46.500
|
0 (0,00)
|
11,59
|
2,20
|
|
POS
|
15.868
|
-32 (-0,20)
|
7,05
|
0,82
|
|
PTV
|
6.585
|
-15 (-0,23)
|
-42,93
|
0,59
|
|
PVB
|
29.143
|
-157 (-0,54)
|
10,27
|
1,44
|
|
PVC
|
17.045
|
-255 (-1,47)
|
41,77
|
1,27
|
|
PVD
|
34.800
|
0 (0,00)
|
18,66
|
1,13
|
|
PVE
|
2.800
|
0 (0,00)
|
-108,42
|
0,00
|
|
PVS
|
40.630
|
-270 (-0,66)
|
11,12
|
1,27
|
|
TOS
|
172.181
|
+1.681 (+0,99)
|
7,58
|
2,92
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 01/04/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam |
36,00%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
2,92%
|
|
|
Hoàng Trọng Dũng |
0,23%
|
|
|
Trần Văn Trinh |
0,06%
|
|
|
Bùi Tuấn Ngọc |
0,04%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
22/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
05/02/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
07/11/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
12/08/2025
|
Xem thêm