Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần (HNX | Dầu khí)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
18/05/2026
|
VCSC
|
Không có
|
16600 |
16600 |
|
|
18/05/2026
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
18/05/2026
|
BSI
|
Mua
|
20500 |
23000 |
|
|
18/05/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
18/05/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
20/06/2011
|
PSI
|
Không có
|
22315 |
Không có
|
|
|
23/12/2010
|
PSI
|
Không có
|
Không có
|
27000 |
|
|
16/12/2010
|
BSI
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/09/2009
|
OCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
PEQ
|
50.400
|
0 (0,00)
|
12,56
|
2,39
|
|
POS
|
15.558
|
+258 (+1,69)
|
6,79
|
0,79
|
|
PTV
|
6.612
|
+112 (+1,72)
|
-42,12
|
0,58
|
|
PVB
|
28.997
|
+1.197 (+4,31)
|
9,78
|
1,37
|
|
PVC
|
16.533
|
+833 (+5,31)
|
39,27
|
1,19
|
|
PVD
|
35.800
|
+210 (+6,23)
|
18,07
|
1,10
|
|
PVE
|
2.700
|
0 (0,00)
|
48,23
|
0,00
|
|
PVS
|
42.832
|
+1.832 (+4,47)
|
11,34
|
1,29
|
|
TOS
|
192.612
|
+4.312 (+2,29)
|
8,29
|
3,19
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 18/05/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam |
36,00%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
2,92%
|
|
|
Hoàng Trọng Dũng |
0,23%
|
|
|
Phạm Ngọc Khuê |
0,04%
|
|
|
Bùi Tuấn Ngọc |
0,04%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
22/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
05/02/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
07/11/2025
|
Xem thêm