Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần (HNX | Dầu khí)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
29/01/2026
|
VCSC
|
Không có
|
16600 |
16600 |
|
|
29/01/2026
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
29/01/2026
|
BSI
|
Mua
|
20500 |
23000 |
|
|
29/01/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
29/01/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
20/06/2011
|
PSI
|
Không có
|
22315 |
Không có
|
|
|
23/12/2010
|
PSI
|
Không có
|
Không có
|
27000 |
|
|
16/12/2010
|
BSI
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/09/2009
|
OCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
PEQ
|
39.000
|
0 (0,00)
|
9,74
|
1,87
|
|
POS
|
17.176
|
+676 (+4,10)
|
7,63
|
0,89
|
|
PTV
|
3.841
|
-59 (-1,51)
|
-133.657,88
|
0,34
|
|
PVB
|
38.916
|
+2.416 (+6,62)
|
13,56
|
1,91
|
|
PVC
|
14.779
|
+579 (+4,08)
|
58,21
|
1,10
|
|
PVD
|
30.500
|
+120 (+4,09)
|
19,08
|
0,99
|
|
PVE
|
2.600
|
0 (0,00)
|
45,67
|
0,00
|
|
PVS
|
43.604
|
+2.804 (+6,87)
|
15,31
|
1,35
|
|
TOS
|
166.742
|
+4.842 (+2,99)
|
7,93
|
3,13
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 28/01/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam |
36,00%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
2,92%
|
|
|
Hoàng Trọng Dũng |
0,23%
|
|
|
Trần Văn Trinh |
0,06%
|
|
|
Bùi Tuấn Ngọc |
0,04%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
22/09/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
07/11/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
12/08/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
14/05/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2024
|
05/09/2024
|
Xem thêm