Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần (HNX | Dầu khí)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
02/09/2026
|
VCSC
|
Không có
|
16600 |
16600 |
|
|
02/09/2026
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/09/2026
|
BSI
|
Mua
|
20500 |
23000 |
|
|
02/09/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
02/09/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
20/06/2011
|
PSI
|
Không có
|
22315 |
Không có
|
|
|
23/12/2010
|
PSI
|
Không có
|
Không có
|
27000 |
|
|
16/12/2010
|
BSI
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/09/2009
|
OCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
PEQ
|
42.100
|
0 (0,00)
|
10,49
|
2,00
|
|
POS
|
15.000
|
+500 (+3,45)
|
6,67
|
0,78
|
|
PTV
|
4.478
|
-122 (-2,65)
|
-29,19
|
0,40
|
|
PVB
|
21.869
|
+69 (+0,32)
|
7,70
|
1,08
|
|
PVC
|
12.208
|
-92 (-0,75)
|
30,51
|
0,93
|
|
PVD
|
19.150
|
-5 (-0,26)
|
17,13
|
0,62
|
|
PVE
|
2.300
|
-100 (-4,17)
|
41,00
|
0,00
|
|
PVS
|
39.479
|
+379 (+0,97)
|
10,95
|
1,25
|
|
TOS
|
96.098
|
-902 (-0,93)
|
7,05
|
1,63
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 28/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam |
36,00%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
2,92%
|
|
|
Hoàng Trọng Dũng |
0,23%
|
|
|
Phạm Ngọc Khuê |
0,04%
|
|
|
Bùi Tuấn Ngọc |
0,04%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
30/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
22/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
05/02/2026
|
Xem thêm