Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần (HNX | Dầu khí)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
06/08/2026
|
VCSC
|
Không có
|
16600 |
16600 |
|
|
06/08/2026
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
06/08/2026
|
BSI
|
Mua
|
20500 |
23000 |
|
|
06/08/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
06/08/2026
|
PHS
|
Mua
|
17300 |
17300 |
|
|
20/06/2011
|
PSI
|
Không có
|
22315 |
Không có
|
|
|
23/12/2010
|
PSI
|
Không có
|
Không có
|
27000 |
|
|
16/12/2010
|
BSI
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/09/2009
|
OCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
PEQ
|
42.000
|
0 (0,00)
|
10,46
|
1,99
|
|
POS
|
14.293
|
+493 (+3,57)
|
6,35
|
0,74
|
|
PTV
|
4.900
|
0 (0,00)
|
-31,94
|
0,44
|
|
PVB
|
20.507
|
-193 (-0,93)
|
7,21
|
1,01
|
|
PVC
|
11.686
|
-114 (-0,97)
|
29,26
|
0,89
|
|
PVD
|
17.900
|
-20 (-1,10)
|
16,01
|
0,58
|
|
PVE
|
2.300
|
0 (0,00)
|
41,00
|
0,00
|
|
PVS
|
34.133
|
-367 (-1,06)
|
9,46
|
1,08
|
|
TOS
|
97.424
|
-776 (-0,79)
|
7,15
|
1,65
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 05/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tập Đoàn Công Nghiệp – Năng Lượng Quốc Gia Việt Nam |
36,00%
|
|
|
Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity |
2,92%
|
|
|
Hoàng Trọng Dũng |
0,23%
|
|
|
Phạm Ngọc Khuê |
0,04%
|
|
|
Bùi Tuấn Ngọc |
0,04%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
30/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
22/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
05/02/2026
|
Xem thêm