CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 43.000 | 0 (0,00) | 10,71 | 2,04 |
| POS | 14.562 | -138 (-0,94) | 6,54 | 0,76 |
| PTV | 5.590 | +90 (+1,64) | -35,98 | 0,49 |
| PVB | 24.918 | -382 (-1,51) | 8,90 | 1,25 |
| PVC | 13.611 | -189 (-1,37) | 34,51 | 1,05 |
| PVD | 30.950 | -120 (-3,73) | 17,24 | 1,05 |
| PVE | 2.400 | 0 (0,00) | 42,78 | 0,00 |
| PVS | 38.444 | -1.156 (-2,92) | 10,95 | 1,25 |
| TOS | 173.059 | -1.241 (-0,71) | 7,67 | 2,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu