CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 49.800 | 0 (0,00) | 12,41 | 2,36 |
| POS | 15.784 | -616 (-3,76) | 7,02 | 0,82 |
| PTV | 6.320 | -580 (-8,41) | -41,20 | 0,56 |
| PVB | 29.472 | -228 (-0,77) | 10,20 | 1,43 |
| PVC | 17.482 | +482 (+2,84) | 52,04 | 1,33 |
| PVD | 34.300 | +5 (+0,14) | 18,42 | 1,12 |
| PVE | 2.800 | 0 (0,00) | -108,42 | 0,00 |
| PVS | 40.169 | +169 (+0,42) | 11,38 | 1,28 |
| TOS | 158.037 | -9.363 (-5,59) | 6,96 | 2,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu