CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 46.500 | 0 (0,00) | 11,59 | 2,20 |
| POS | 15.868 | -32 (-0,20) | 7,05 | 0,82 |
| PTV | 6.585 | -15 (-0,23) | -42,93 | 0,59 |
| PVB | 29.143 | -157 (-0,54) | 10,27 | 1,44 |
| PVC | 17.045 | -255 (-1,47) | 41,77 | 1,27 |
| PVD | 34.800 | 0 (0,00) | 18,66 | 1,13 |
| PVE | 2.800 | 0 (0,00) | -108,42 | 0,00 |
| PVS | 40.630 | -270 (-0,66) | 11,12 | 1,27 |
| TOS | 172.181 | +1.681 (+0,99) | 7,58 | 2,92 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu