CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 42.837 | -663 (-1,52) | 10,67 | 2,03 |
| POS | 16.987 | +287 (+1,72) | 7,55 | 0,88 |
| PTV | 6.890 | -1.010 (-12,78) | -44,91 | 0,61 |
| PVB | 32.448 | -52 (-0,16) | 11,22 | 1,57 |
| PVC | 19.106 | +906 (+4,98) | 57,43 | 1,47 |
| PVD | 41.250 | +5 (+0,12) | 22,15 | 1,34 |
| PVE | 2.900 | 0 (0,00) | -112,30 | 0,00 |
| PVS | 44.333 | -667 (-1,48) | 12,22 | 1,37 |
| TOS | 169.136 | +1.736 (+1,04) | 7,30 | 2,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu