CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 42.100 | 0 (0,00) | 10,49 | 2,00 |
| POS | 14.900 | +100 (+0,68) | 6,62 | 0,77 |
| PTV | 4.878 | +78 (+1,63) | -31,80 | 0,43 |
| PVB | 22.496 | -4 (-0,02) | 7,91 | 1,11 |
| PVC | 12.765 | +65 (+0,51) | 32,01 | 0,97 |
| PVD | 19.350 | +15 (+0,78) | 17,31 | 0,63 |
| PVE | 2.200 | 0 (0,00) | 39,21 | 0,00 |
| PVS | 33.435 | +135 (+0,41) | 9,21 | 1,05 |
| TOS | 84.720 | -680 (-0,80) | 6,22 | 1,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu