CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 40.300 | 0 (0,00) | 10,06 | 1,93 |
| POS | 15.304 | -96 (-0,62) | 8,93 | 0,83 |
| PTV | 3.598 | +98 (+2,80) | -125.202,04 | 0,32 |
| PVB | 35.983 | -17 (-0,05) | 16,84 | 1,80 |
| PVC | 11.375 | -125 (-1,09) | 46,00 | 0,87 |
| PVD | 28.350 | -10 (-0,35) | 17,74 | 0,92 |
| PVE | 2.500 | 0 (0,00) | 43,91 | 0,00 |
| PVS | 34.421 | -179 (-0,52) | 12,07 | 1,14 |
| TOS | 146.602 | -2.698 (-1,81) | 6,97 | 2,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu