CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 44.000 | -2.000 (-4,35) | 11,46 | 2,18 |
| POS | 15.576 | +176 (+1,14) | 6,84 | 0,80 |
| PTV | 6.545 | -155 (-2,31) | -43,52 | 0,59 |
| PVB | 28.585 | +85 (+0,30) | 10,02 | 1,40 |
| PVC | 17.455 | -45 (-0,26) | 43,77 | 1,33 |
| PVD | 33.600 | -85 (-2,46) | 18,48 | 1,12 |
| PVE | 3.112 | +312 (+11,14) | 49,91 | 0,00 |
| PVS | 40.448 | +248 (+0,62) | 11,12 | 1,27 |
| TOS | 169.844 | -4.456 (-2,56) | 7,68 | 2,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu