CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 47.500 | 0 (0,00) | 10,34 | 1,97 |
| POS | 14.040 | -160 (-1,13) | 6,64 | 0,77 |
| PTV | 4.408 | -92 (-2,04) | -29,50 | 0,40 |
| PVB | 21.262 | +462 (+2,22) | 7,39 | 1,03 |
| PVC | 12.014 | +114 (+0,96) | 30,76 | 0,93 |
| PVD | 18.700 | -20 (-1,05) | 16,41 | 0,60 |
| PVE | 1.800 | 0 (0,00) | 37,43 | 0,00 |
| PVS | 32.578 | +78 (+0,24) | 9,40 | 1,07 |
| TOS | 96.053 | +3.353 (+3,62) | 5,97 | 1,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu