CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 41.500 | 0 (0,00) | 10,34 | 1,97 |
| POS | 14.726 | -374 (-2,48) | 6,70 | 0,78 |
| PTV | 4.401 | -199 (-4,33) | -29,97 | 0,41 |
| PVB | 21.062 | -338 (-1,58) | 7,53 | 1,05 |
| PVC | 12.340 | -360 (-2,83) | 31,76 | 0,96 |
| PVD | 18.300 | -65 (-3,43) | 16,95 | 0,62 |
| PVE | 2.100 | 0 (0,00) | 37,43 | 0,00 |
| PVS | 33.582 | -518 (-1,52) | 9,43 | 1,07 |
| TOS | 82.650 | +2.350 (+2,93) | 5,89 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu