CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 42.100 | 0 (0,00) | 10,49 | 2,00 |
| POS | 15.000 | +500 (+3,45) | 6,67 | 0,78 |
| PTV | 4.478 | -122 (-2,65) | -29,19 | 0,40 |
| PVB | 21.869 | +69 (+0,32) | 7,70 | 1,08 |
| PVC | 12.208 | -92 (-0,75) | 30,51 | 0,93 |
| PVD | 19.150 | -5 (-0,26) | 17,13 | 0,62 |
| PVE | 2.300 | -100 (-4,17) | 41,00 | 0,00 |
| PVS | 39.479 | +379 (+0,97) | 10,95 | 1,25 |
| TOS | 96.098 | -902 (-0,93) | 7,05 | 1,63 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu