CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 49.766 | +2.866 (+6,11) | 12,40 | 2,36 |
| POS | 16.437 | -363 (-2,16) | 7,31 | 0,85 |
| PTV | 6.899 | -601 (-8,01) | -44,97 | 0,61 |
| PVB | 30.117 | -483 (-1,58) | 10,45 | 1,46 |
| PVC | 17.554 | -246 (-1,38) | 50,85 | 1,30 |
| PVD | 34.250 | -255 (-6,92) | 18,39 | 1,11 |
| PVE | 2.776 | -24 (-0,86) | -107,49 | 0,00 |
| PVS | 40.798 | -2.102 (-4,90) | 11,24 | 1,26 |
| TOS | 167.410 | -3.490 (-2,04) | 7,37 | 2,84 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu