CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 42.000 | 0 (0,00) | 10,46 | 1,99 |
| POS | 14.293 | +493 (+3,57) | 6,35 | 0,74 |
| PTV | 4.900 | 0 (0,00) | -31,94 | 0,44 |
| PVB | 20.507 | -193 (-0,93) | 7,21 | 1,01 |
| PVC | 11.686 | -114 (-0,97) | 29,26 | 0,89 |
| PVD | 17.900 | -20 (-1,10) | 16,01 | 0,58 |
| PVE | 2.300 | 0 (0,00) | 41,00 | 0,00 |
| PVS | 34.133 | -367 (-1,06) | 9,46 | 1,08 |
| TOS | 97.424 | -776 (-0,79) | 7,15 | 1,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu