CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 50.400 | 0 (0,00) | 12,56 | 2,39 |
| POS | 15.558 | +258 (+1,69) | 6,79 | 0,79 |
| PTV | 6.612 | +112 (+1,72) | -42,12 | 0,58 |
| PVB | 28.997 | +1.197 (+4,31) | 9,78 | 1,37 |
| PVC | 16.533 | +833 (+5,31) | 39,27 | 1,19 |
| PVD | 35.800 | +210 (+6,23) | 18,07 | 1,10 |
| PVE | 2.700 | 0 (0,00) | 48,23 | 0,00 |
| PVS | 42.832 | +1.832 (+4,47) | 11,34 | 1,29 |
| TOS | 192.612 | +4.312 (+2,29) | 8,29 | 3,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu