CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 48.600 | 0 (0,00) | 12,11 | 2,30 |
| POS | 15.142 | +142 (+0,95) | 6,73 | 0,78 |
| PTV | 5.493 | +93 (+1,72) | -35,81 | 0,49 |
| PVB | 27.957 | +257 (+0,93) | 9,74 | 1,36 |
| PVC | 15.981 | +181 (+1,15) | 39,52 | 1,20 |
| PVD | 31.400 | -25 (-0,78) | 16,84 | 1,02 |
| PVE | 2.655 | -345 (-11,50) | 47,32 | 0,00 |
| PVS | 38.333 | +933 (+2,49) | 10,54 | 1,20 |
| TOS | 193.126 | +26 (+0,01) | 8,50 | 3,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu