CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| PEQ | 39.000 | 0 (0,00) | 9,74 | 1,87 |
| POS | 17.176 | +676 (+4,10) | 7,63 | 0,89 |
| PTV | 3.841 | -59 (-1,51) | -133.657,88 | 0,34 |
| PVB | 38.916 | +2.416 (+6,62) | 13,56 | 1,91 |
| PVC | 14.779 | +579 (+4,08) | 58,21 | 1,10 |
| PVD | 30.500 | +120 (+4,09) | 19,08 | 0,99 |
| PVE | 2.600 | 0 (0,00) | 45,67 | 0,00 |
| PVS | 43.604 | +2.804 (+6,87) | 15,31 | 1,35 |
| TOS | 166.742 | +4.842 (+2,99) | 7,93 | 3,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu