CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -19.000 (-100,00) | 25,40 | 0,99 |
| ELC | 17.850 | +25 (+1,42) | 14,50 | 1,27 |
| KST | 0 | -13.500 (-100,00) | 7,26 | 0,99 |
| PMJ | 15.000 | 0 (0,00) | 554,31 | 0,71 |
| PMT | 6.700 | 0 (0,00) | 13,76 | 0,43 |
| SAM | 6.810 | -2 (-0,29) | 26,84 | 0,54 |
| SMT | 10.500 | +400 (+3,96) | -11,35 | 1,18 |
| VIE | 6.500 | 0 (0,00) | 92,93 | 0,71 |
| VTC | 11.872 | -28 (-0,24) | 13,83 | 0,67 |
| VTE | 7.400 | 0 (0,00) | 50,07 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu