CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CKV | 0 | -17.000 (-100,00) | 22,73 | 0,89 |
| ELC | 16.000 | 0 (0,00) | 12,99 | 1,14 |
| KST | 0 | -13.900 (-100,00) | 7,48 | 1,02 |
| PMJ | 16.900 | 0 (0,00) | 624,52 | 0,80 |
| PMT | 6.600 | 0 (0,00) | 13,56 | 0,42 |
| SAM | 6.540 | 0 (0,00) | 25,78 | 0,52 |
| SMT | 9.617 | +617 (+6,86) | -9,72 | 1,01 |
| VIE | 6.200 | -200 (-3,13) | 91,50 | 0,70 |
| VTC | 14.875 | -225 (-1,49) | 17,41 | 0,85 |
| VTE | 7.100 | 0 (0,00) | 48,04 | 0,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu