CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASA | 12.600 | 0 (0,00) | 997,48 | 1,21 |
| BBT | 12.031 | +31 (+0,26) | 6,82 | 0,77 |
| BVN | 16.800 | +1.700 (+11,26) | 5,66 | 0,79 |
| CET | 0 | -9.700 (-100,00) | 901,30 | 0,87 |
| LBE | 0 | -35.000 (-100,00) | 4,65 | 2,01 |
| LIX | 33.800 | -50 (-1,45) | 10,82 | 2,24 |
| NET | 67.905 | +105 (+0,15) | 8,20 | 2,36 |
| PNJ | 98.500 | +150 (+1,54) | 14,25 | 2,79 |
| XPH | 15.200 | 0 (0,00) | -118,32 | 1,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu