CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.400 | 0 (0,00) | 7,64 | 0,92 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 0 | -5.200 (-100,00) | -10,43 | 0,49 |
| LBE | 16.887 | -313 (-1,82) | 1,80 | 0,86 |
| LIX | 28.400 | -45 (-1,55) | 9,21 | 1,77 |
| NET | 66.439 | -961 (-1,43) | 9,40 | 2,75 |
| PNJ | 65.200 | -80 (-1,21) | 11,74 | 1,68 |
| XPH | 16.671 | +1.571 (+10,40) | 5.874,73 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu