CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASA | 12.600 | 0 (0,00) | 997,48 | 1,21 |
| BBT | 12.510 | +410 (+3,39) | 7,50 | 0,80 |
| BVN | 13.900 | -1.300 (-8,55) | 4,69 | 0,65 |
| CET | 8.742 | -258 (-2,87) | -18,50 | 0,82 |
| LBE | 0 | -33.000 (-100,00) | 3,54 | 1,71 |
| LIX | 38.600 | 0 (0,00) | 12,52 | 2,41 |
| NET | 68.000 | 0 (0,00) | 9,60 | 2,81 |
| PNJ | 127.000 | +50 (+0,39) | 18,39 | 3,58 |
| XPH | 14.584 | -416 (-2,77) | 4.498,15 | 1,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu