CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.514 | +14 (+0,11) | 7,71 | 0,93 |
| BVN | 18.100 | 0 (0,00) | 3,15 | 0,67 |
| CET | 0 | -3.300 (-100,00) | -6,62 | 0,31 |
| LBE | 14.675 | -225 (-1,51) | 2,93 | 0,76 |
| LIX | 24.900 | +5 (+0,20) | 8,08 | 1,55 |
| NET | 60.590 | -410 (-0,67) | 8,61 | 2,52 |
| PNJ | 38.200 | +25 (+0,65) | 6,88 | 0,98 |
| XPH | 14.400 | +1.200 (+9,09) | 5.074,45 | 1,29 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu