CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 14.381 | -19 (-0,13) | 8,87 | 1,07 |
| BVN | 25.300 | 0 (0,00) | 4,41 | 0,93 |
| CET | 4.581 | +381 (+9,07) | -8,42 | 0,39 |
| LBE | 14.634 | -166 (-1,12) | 2,95 | 0,77 |
| LIX | 24.750 | -5 (-0,20) | 8,04 | 1,55 |
| NET | 66.715 | +315 (+0,47) | 9,37 | 2,74 |
| PNJ | 23.050 | -170 (-6,86) | 4,46 | 0,64 |
| XPH | 13.900 | 0 (0,00) | 4.898,25 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu