CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 12.000 | -200 (-1,64) | 7,40 | 0,89 |
| BVN | 21.275 | +75 (+0,35) | 3,71 | 0,79 |
| CET | 0 | -7.400 (-100,00) | -14,84 | 0,70 |
| LBE | 30.940 | -160 (-0,51) | 3,36 | 1,61 |
| LIX | 32.500 | -80 (-2,40) | 10,54 | 2,03 |
| NET | 67.000 | -1.000 (-1,47) | 9,46 | 2,77 |
| PNJ | 100.000 | -460 (-4,39) | 11,98 | 2,57 |
| XPH | 14.559 | -141 (-0,96) | 5.130,48 | 1,31 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu