CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BBT | 11.500 | +100 (+0,88) | 8,06 | 0,84 |
| BVN | 15.800 | +1.500 (+10,49) | 5,33 | 0,74 |
| CET | 9.097 | -703 (-7,17) | -21,03 | 0,94 |
| LBE | 0 | -32.400 (-100,00) | 3,47 | 1,68 |
| LIX | 35.100 | +35 (+1,00) | 11,38 | 2,19 |
| NET | 66.000 | 0 (0,00) | 9,32 | 2,73 |
| PNJ | 116.900 | -100 (-0,84) | 14,00 | 3,00 |
| XPH | 14.300 | 0 (0,00) | 5.039,21 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu