CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 19.100 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,03 |
| AIC | 7.366 | +166 (+2,31) | 0,00 | 0,67 |
| BIC | 19.400 | +25 (+1,30) | 414,37 | 1,22 |
| BLI | 8.032 | +32 (+0,40) | 0,00 | 0,51 |
| BMI | 13.800 | +10 (+0,72) | 0,00 | 0,67 |
| MIG | 15.500 | -10 (-0,64) | 0,00 | 1,22 |
| PGI | 22.000 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,15 |
| PTI | 18.500 | -100 (-0,54) | -23.954,08 | 0,82 |
| PVI | 61.986 | -14 (-0,02) | 312,08 | 1,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu