CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 | |
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 20.390 | +290 (+1,44) | 0,00 | 1,21 |
| AIC | 10.000 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,89 |
| BIC | 22.800 | -50 (-2,14) | 708,50 | 1,41 |
| BLI | 9.070 | -230 (-2,47) | 0,00 | 0,57 |
| BMI | 17.300 | -20 (-1,14) | 0,00 | 0,89 |
| MIG | 17.750 | -60 (-3,26) | 0,00 | 1,44 |
| PGI | 20.000 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,16 |
| PTI | 34.000 | 0 (0,00) | 16.649,11 | 1,58 |
| PVI | 96.582 | -218 (-0,23) | 477,49 | 2,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu