CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 | |
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 19.134 | +134 (+0,71) | 0,00 | 1,05 |
| AIC | 8.000 | -600 (-6,98) | 0,00 | 0,70 |
| BIC | 22.150 | -50 (-2,20) | 443,74 | 1,29 |
| BLI | 8.000 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,51 |
| BMI | 13.750 | +20 (+1,47) | 0,00 | 0,70 |
| MIG | 17.700 | -5 (-0,28) | 0,00 | 1,37 |
| PGI | 18.150 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,99 |
| PTI | 0 | -23.300 (-100,00) | -59.977,64 | 1,03 |
| PVI | 73.602 | +2 (+0,00) | 312,36 | 1,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu