CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 | |
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 18.940 | -1.260 (-6,24) | 0,00 | 1,09 |
| AIC | 9.000 | -1.300 (-12,62) | 0,00 | 0,79 |
| BIC | 21.900 | -160 (-6,80) | 564,91 | 1,31 |
| BLI | 8.183 | -717 (-8,06) | 0,00 | 0,53 |
| BMI | 16.400 | -120 (-6,81) | 0,00 | 0,84 |
| MIG | 16.450 | -120 (-6,79) | 0,00 | 1,32 |
| PGI | 19.500 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,11 |
| PTI | 0 | -30.000 (-100,00) | -566.359,53 | 1,36 |
| PVI | 75.213 | -7.787 (-9,38) | 356,05 | 2,05 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu