CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 | |
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 19.495 | +95 (+0,49) | 0,00 | 1,07 |
| AIC | 9.083 | +183 (+2,06) | 0,00 | 0,79 |
| BIC | 24.650 | +65 (+2,70) | 493,83 | 1,44 |
| BLI | 8.792 | -108 (-1,21) | 0,00 | 0,56 |
| BMI | 14.700 | +5 (+0,34) | 0,00 | 0,74 |
| MIG | 18.600 | -5 (-0,26) | 0,00 | 1,44 |
| PGI | 18.100 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,99 |
| PTI | 26.283 | -617 (-2,29) | -68.729,74 | 1,18 |
| PVI | 77.752 | -448 (-0,57) | 328,91 | 2,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu