CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 | |
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 20.526 | +126 (+0,62) | 0,00 | 1,18 |
| AIC | 10.400 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,91 |
| BIC | 26.000 | -60 (-2,25) | 807,94 | 1,61 |
| BLI | 8.900 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,58 |
| BMI | 18.400 | +10 (+0,54) | 0,00 | 0,83 |
| MIG | 18.000 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,45 |
| PGI | 19.300 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,10 |
| PTI | 32.580 | +1.580 (+5,10) | 16.355,30 | 1,55 |
| PVI | 86.628 | +128 (+0,15) | 416,74 | 2,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu