CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 | |
| 14/06/2017 | VDS | Mua | 15600 | 15600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABI | 19.526 | -74 (-0,38) | 0,00 | 1,07 |
| AIC | 9.600 | 0 (0,00) | 0,00 | 0,84 |
| BIC | 24.350 | +60 (+2,52) | 625,68 | 1,45 |
| BLI | 8.909 | +9 (+0,10) | 0,00 | 0,58 |
| BMI | 15.050 | -5 (-0,33) | 0,00 | 0,77 |
| MIG | 17.700 | 0 (0,00) | 0,00 | 1,42 |
| PGI | 18.500 | -110 (-5,61) | 0,00 | 1,05 |
| PTI | 29.533 | -267 (-0,90) | 1.264.510,78 | 1,36 |
| PVI | 75.265 | -1.735 (-2,25) | 356,52 | 2,05 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu