CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| CMT | 12.500 | 0 (0,00) | 5,39 | 0,37 |
| FPT | 73.400 | -90 (-1,21) | 13,31 | 2,86 |
| HPT | 27.850 | -50 (-0,18) | 10,17 | 1,83 |
| ICT | 17.800 | 0 (0,00) | 18,01 | 0,88 |
| ITD | 16.250 | +25 (+1,56) | 4,02 | 0,90 |
| SBD | 7.416 | -384 (-4,92) | 18,36 | 0,65 |
| SRB | 1.709 | +9 (+0,53) | 665,95 | 0,38 |
| VLA | 10.062 | +62 (+0,62) | 50,26 | 0,98 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu