CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/04/2026 | HES: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 01/04/2026 | HES: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 23/03/2026 | HES: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 24/02/2026 | HES: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | HES: Ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 12/02/2026 | HES: Công bố thông tin về việc lập danh sách cổ đông tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 29/01/2026 | HES: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/07/2025 | HES: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/05/2025 | HES: CBTT ký kết hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
| 23/05/2025 | HES: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DNT | 61.000 | 0 (0,00) | 50,53 | 6,14 |
| DSD | 12.300 | 0 (0,00) | 38,73 | 1,19 |
| DSN | 39.000 | +70 (+1,82) | 6,50 | 1,33 |
| GTT | 300 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| HES | 23.500 | 0 (0,00) | 24,23 | 1,86 |
| ONW | 5.000 | 0 (0,00) | 4,27 | 3,43 |
| RIC | 9.600 | 0 (0,00) | 99,18 | 1,16 |
| VPL | 81.500 | -200 (-2,39) | 132,62 | 3,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu