CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DNT | 36.600 | 0 (0,00) | 30,32 | 3,68 |
| DSD | 17.900 | 0 (0,00) | 56,37 | 1,73 |
| DSN | 36.950 | 0 (0,00) | 6,16 | 1,26 |
| GTT | 300 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| HES | 15.600 | 0 (0,00) | 16,09 | 1,24 |
| ONW | 6.000 | 0 (0,00) | 8,01 | 4,12 |
| RIC | 6.400 | 0 (0,00) | 66,12 | 0,77 |
| VPL | 85.900 | +340 (+4,12) | 141,20 | 4,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu