CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/2022 | BVS | Không có | 54800 | 54800 | |
| 13/02/2020 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DNT | 61.000 | 0 (0,00) | 50,53 | 5,99 |
| DSD | 12.300 | 0 (0,00) | 38,73 | 1,19 |
| DSN | 38.600 | -30 (-0,77) | 6,44 | 1,31 |
| GTT | 300 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| HES | 23.500 | 0 (0,00) | 24,23 | 1,86 |
| ONW | 5.000 | 0 (0,00) | 3,90 | 0,73 |
| RIC | 11.000 | -200 (-1,79) | 113,64 | 1,33 |
| VPL | 83.200 | -70 (-0,83) | 135,39 | 4,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu