CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/2022 | BVS | Không có | 54800 | 54800 | |
| 13/02/2020 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DNT | 61.000 | 0 (0,00) | 58,61 | 6,10 |
| DSD | 16.000 | 0 (0,00) | 37,14 | 1,48 |
| DSN | 45.250 | +15 (+0,33) | 7,71 | 1,58 |
| GTT | 300 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| HES | 30.300 | 0 (0,00) | 21,35 | 2,50 |
| ONW | 3.600 | 0 (0,00) | 16,23 | 57,38 |
| RIC | 12.279 | -21 (-0,17) | -115,28 | 1,49 |
| VPL | 93.100 | -100 (-1,06) | -1.561,35 | 4,65 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu