CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|---|---|---|---|---|
22/02/2022 | BVS | Không có | 54800 | 54800 | |
13/02/2020 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
DNT | 28.900 | 0 (0,00) | 27,77 | 2,89 |
DSD | 10.300 | 0 (0,00) | -84,33 | 0,81 |
DSN | 45.000 | -5 (-0,11) | 7,39 | 1,70 |
GTT | 300 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
HES | 18.635 | +635 (+3,53) | 13,13 | 1,54 |
KLF | 800 | 0 (0,00) | -1,47 | 0,08 |
ONW | 4.200 | 0 (0,00) | 18,93 | 66,95 |
RIC | 7.535 | -165 (-2,14) | -44,55 | 0,92 |
VPL | 80.200 | 0 (0,00) | 54,59 | 4,02 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu