CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DNT | 61.000 | 0 (0,00) | 58,61 | 6,10 |
| DSD | 12.300 | 0 (0,00) | 38,73 | 1,19 |
| DSN | 38.900 | +40 (+1,03) | 6,42 | 1,31 |
| GTT | 300 | 0 (0,00) | -0,08 | 0,00 |
| HES | 23.500 | 0 (0,00) | 24,23 | 1,86 |
| ONW | 5.000 | +1.400 (+38,89) | 2,78 | 0,52 |
| RIC | 11.242 | -258 (-2,24) | 110,27 | 1,39 |
| VPL | 83.900 | 0 (0,00) | 136,53 | 4,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu