CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DCH | 10.000 | 0 (0,00) | 47,50 | 0,89 |
| DXS | 5.500 | +8 (+1,47) | 9,06 | 0,36 |
| PIV | 6.565 | +265 (+4,21) | 16,52 | 13,16 |
| TDC | 6.820 | +1 (+0,14) | 2,91 | 0,51 |
| THD | 125.086 | -2.414 (-1,89) | 479,13 | 10,92 |
| TV6 | 7.100 | 0 (0,00) | 7,69 | 0,58 |
| VC3 | 24.006 | +6 (+0,03) | 37,98 | 2,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu