CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DCH | 8.000 | 0 (0,00) | 24,09 | 0,70 |
| DXS | 6.200 | +36 (+6,16) | 10,67 | 0,41 |
| PIV | 6.322 | +122 (+1,97) | 15,41 | 12,35 |
| TDC | 10.950 | -5 (-0,45) | 4,66 | 0,81 |
| THD | 31.498 | -102 (-0,32) | 119,87 | 2,76 |
| TV6 | 6.500 | 0 (0,00) | 13,67 | 0,57 |
| VC3 | 25.680 | +180 (+0,71) | 34,98 | 2,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu