Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông (HNX | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
01/08/2026
|
TLSC
|
Giữ
|
42800 |
42800 |
|
|
01/08/2026
|
TLSC
|
Mua
|
42800 |
42800 |
|
|
01/08/2026
|
TLSC
|
Mua
|
40000 |
42000 |
|
|
01/08/2026
|
TLSC
|
Mua
|
40000 |
42000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
DCH
|
10.000
|
0 (0,00)
|
47,50
|
0,89
|
|
DXS
|
5.750
|
-18 (-3,03)
|
9,47
|
0,38
|
|
PIV
|
6.438
|
+238 (+3,84)
|
16,20
|
12,91
|
|
TDC
|
7.070
|
+6 (+0,85)
|
3,01
|
0,52
|
|
THD
|
120.042
|
-3.658 (-2,96)
|
458,09
|
10,44
|
|
TV6
|
6.300
|
+800 (+14,55)
|
6,82
|
0,51
|
|
VC3
|
25.579
|
-221 (-0,86)
|
37,97
|
2,34
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 31/07/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Kiều Xuân Nam |
50,18%
|
|
|
Nguyễn Lưu Thụy |
1,25%
|
|
|
Nguyễn Thu Huyền |
1,02%
|
|
|
Nguyễn Thanh Phương |
0,98%
|
|
|
Nguyễn Hoàn Hảo |
0,90%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
30/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
19/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
03/04/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
28/01/2026
|
Xem thêm