Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông (HNX | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
29/04/2026
|
TLSC
|
Giữ
|
42800 |
42800 |
|
|
29/04/2026
|
TLSC
|
Mua
|
42800 |
42800 |
|
|
29/04/2026
|
TLSC
|
Mua
|
40000 |
42000 |
|
|
29/04/2026
|
TLSC
|
Mua
|
40000 |
42000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
DCH
|
10.000
|
0 (0,00)
|
47,50
|
0,89
|
|
DXS
|
7.360
|
+16 (+2,22)
|
11,86
|
0,47
|
|
PIV
|
7.530
|
+530 (+7,57)
|
17,50
|
13,94
|
|
TDC
|
11.000
|
0 (0,00)
|
4,69
|
0,81
|
|
THD
|
31.468
|
+268 (+0,86)
|
119,40
|
2,72
|
|
TV6
|
6.500
|
0 (0,00)
|
7,04
|
0,53
|
|
VC3
|
26.323
|
-77 (-0,29)
|
39,17
|
2,42
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 29/04/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Kiều Xuân Nam |
50,18%
|
|
|
Nguyễn Lưu Thụy |
1,25%
|
|
|
Nguyễn Thu Huyền |
1,02%
|
|
|
Nguyễn Thanh Phương |
0,98%
|
|
|
Nguyễn Hoàn Hảo |
0,90%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
19/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
03/04/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
28/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
04/11/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
01/08/2025
|
Xem thêm