Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê Kông (HNX | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
16/10/2026
|
TLSC
|
Giữ
|
42800 |
42800 |
|
|
16/10/2026
|
TLSC
|
Mua
|
42800 |
42800 |
|
|
16/10/2026
|
TLSC
|
Mua
|
40000 |
42000 |
|
|
16/10/2026
|
TLSC
|
Mua
|
40000 |
42000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
DCH
|
10.000
|
0 (0,00)
|
47,50
|
0,89
|
|
DXS
|
4.920
|
+7 (+1,44)
|
8,35
|
0,33
|
|
PIV
|
5.584
|
+184 (+3,41)
|
15,08
|
12,01
|
|
TDC
|
6.410
|
-1 (-0,15)
|
2,71
|
0,47
|
|
THD
|
104.336
|
-9.164 (-8,07)
|
451,58
|
10,29
|
|
TV6
|
5.900
|
0 (0,00)
|
6,39
|
0,48
|
|
VC3
|
23.206
|
-94 (-0,40)
|
37,52
|
2,16
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 15/10/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Kiều Xuân Nam |
50,18%
|
|
|
Nguyễn Lưu Thụy |
1,25%
|
|
|
Nguyễn Thu Huyền |
1,02%
|
|
|
Nguyễn Thanh Phương |
0,98%
|
|
|
Nguyễn Hoàn Hảo |
0,90%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
28/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
30/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
19/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
03/04/2026
|
Xem thêm