CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DCH | 8.000 | 0 (0,00) | 24,09 | 0,70 |
| DXS | 6.180 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,41 |
| PIV | 6.107 | +7 (+0,11) | 14,88 | 11,93 |
| TDC | 11.050 | +5 (+0,45) | 4,70 | 0,82 |
| THD | 30.215 | -285 (-0,93) | 116,07 | 2,67 |
| TV6 | 6.200 | 0 (0,00) | 13,04 | 0,55 |
| VC3 | 25.621 | -179 (-0,69) | 34,02 | 2,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu