CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| DCH | 9.200 | 0 (0,00) | 27,70 | 0,81 |
| DXS | 8.940 | -13 (-1,43) | 13,98 | 0,60 |
| PIV | 6.190 | -10 (-0,16) | -110,56 | 90,67 |
| TDC | 11.750 | -5 (-0,42) | 2,79 | 0,94 |
| THD | 30.074 | -226 (-0,75) | 137,48 | 2,66 |
| TV6 | 9.600 | 0 (0,00) | 20,19 | 0,85 |
| VC3 | 26.911 | -89 (-0,33) | 39,38 | 2,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu