Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương (HOSE | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
30/12/2021
|
MASC
|
Mua
|
34900 |
34900 |
|
30/11/2021
|
SBS
|
Bán
|
25027 |
25027 |
|
15/10/2021
|
MASC
|
Mua
|
30100 |
30100 |
|
25/06/2010
|
VDS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
DCH
|
9.300
|
0 (0,00)
|
28,00
|
0,82
|
DXS
|
12.950
|
+20 (+1,56)
|
22,77
|
0,86
|
LDG
|
4.900
|
+2 (+0,40)
|
-1,08
|
1,08
|
PIV
|
2.817
|
+17 (+0,61)
|
-50,31
|
37,54
|
TDC
|
12.650
|
-15 (-1,17)
|
3,04
|
1,07
|
THD
|
25.639
|
+139 (+0,55)
|
114,83
|
2,29
|
VC3
|
28.678
|
+78 (+0,27)
|
39,89
|
2,65
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 29/08/2025
|
Danh sách cổ đông lớn
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP |
47,71%
|
|
Công ty Cổ Phần An Phú Gia Holdings |
7,98%
|
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Hải Đăng TBCONS |
7,62%
|
|
Lê Minh Tâm |
0,23%
|
|
Quỹ Đầu tư Cân bằng Manulife |
0,07%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
01/08/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
29/04/2025
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2024
|
28/05/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2024
|
07/02/2025
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2024
|
25/10/2024
|
Xem thêm