Công ty Cổ Phần Miza (HOSE | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
CAP
|
40.040
|
+40 (+0,10)
|
7,46
|
2,60
|
|
DHC
|
36.900
|
-30 (-0,80)
|
10,56
|
1,71
|
|
GVT
|
76.500
|
-13.300 (-14,81)
|
5,03
|
1,31
|
|
HAP
|
7.150
|
-2 (-0,27)
|
-7,43
|
0,66
|
|
HHP
|
17.200
|
-95 (-5,23)
|
33,60
|
1,34
|
|
VID
|
4.100
|
-8 (-1,91)
|
380,17
|
0,28
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 15/10/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Hoàng Thị Thu Giang |
6,71%
|
|
|
Hoàng Thị Thu Giang |
6,71%
|
|
|
Hoàng Thị Thu Giang |
6,71%
|
|
|
Hoàng Thị Thu Giang |
6,71%
|
|
|
Hoàng Thị Thu Giang |
6,71%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
Xem thêm