Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (HNX | Tài nguyên Cơ bản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
17/08/2018
|
FPTS
|
Mua
|
Không có
|
Không có
|
|
|
21/08/2017
|
CTS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
02/04/2026
|
VCBS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
CAP
|
46.664
|
+64 (+0,14)
|
14,12
|
2,98
|
|
DHC
|
35.300
|
+20 (+0,56)
|
8,67
|
1,54
|
|
GVT
|
88.800
|
+200 (+0,23)
|
5,22
|
1,36
|
|
HAP
|
7.780
|
+13 (+1,69)
|
-8,16
|
0,72
|
|
HHP
|
12.500
|
-40 (-3,10)
|
22,54
|
0,96
|
|
VID
|
4.950
|
0 (0,00)
|
432,61
|
0,32
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 01/04/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Hoàng Thị Bình |
11,71%
|
|
|
Lê Xuân Lương |
10,46%
|
|
|
Trương Ngọc Biên |
6,78%
|
|
|
Trương Thị Hoàng Yến |
5,01%
|
|
|
Trương Thị Hoàng Anh |
4,96%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
11/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
02/12/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
05/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2025
|
01/07/2025
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2025
|
01/07/2025
|
Xem thêm