HOSE |
09/01/2026
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCHTRADING SUMMARY Ngày:Date:09/01/2026 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) Chỉ sốIndices Đóng cửaClosing valueTăng/Giảm+/- ChangeThay đổi (%)% ChangeGTGD (tỷ đồng)Trading value (bil.dongs) VNINDEX1,867.9012.340.6739,206.65 VN302,066.21-7.82-0.3824,346.65 VNMIDCAP2,175.65-45.16-2.0311,495.48 VNSMALLCAP1,455.18-11.88-0.811,657.30 VN1001,944.22-12.51-0.6435,842.13 VNALLSHARE1,917.02-12.48-0.6537,499.43 VNXALLSHARE3,010.87-22.90-0.7538,788.6
DTCK |
09/01/2026
12 mã giảm sàn, số mã giảm điểm gấp 2 lần số mã tăng điểm nhưng VN-Index vẫn lập mức cao kỷ lục mới.